
Thông tin ký tự
Bộ: y ⾐(+8 nét) (áo)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 35065
UTF-8: E8A3B9
UTF-32: 88F9
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạc phủ tức sự - (幕府即事) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bán lộ đáp thuyền phó Ung - (半路搭船赴邕) | Hồ Chí Minh