Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鞗

鞗

Thông tin ký tự

Bộ: cách ⾰(+7 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 38807

UTF-8: E99E97

UTF-32: 9797

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tiu4

Định nghĩa tiếng Anh: reins

Tiếng Nhật: チョウ ジョウ たづな

Tiếng Nhật (Kun): TAZUNA

Tiếng Nhật (On): TOU DOU

Quan Thoại: tiáo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ai [ āi ]

9384, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: nguyên tố ensteni, Es

Xem thêm:

mâu [ móu ]

7738, tổng 11 nét, bộ mục 目 (+6 nét)

Nghĩa: con ngươi mắt

Xem thêm:

阿娇
a kiều

Quảng Cáo

hạt óc chó