Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鞗 - điều | 鞗 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+7 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 38807

UTF-8: E99E97

UTF-32: 9797

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tiu4

Định nghĩa tiếng Anh: reins

Tiếng Nhật: チョウ ジョウ たづな

Tiếng Nhật (Kun): TAZUNA

Tiếng Nhật (On): TOU DOU

Quan Thoại: tiáo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

sảnh, thính, thảnh [ jìng , qìng ]

51CA, tổng 10 nét, bộ băng 冫 (+8 nét)

Nghĩa: mát mẻ

Xem thêm:

余月
dư nguyệt

Xem thêm:

tứ [ sì ]

56DB, tổng 5 nét, bộ vi 囗 (+2 nét)

Nghĩa: bốn, 4

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

app đánh vần tiếng việt