Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 倴

倴

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+8 nét) (người)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20532

UTF-8: E580B4

UTF-32: 5034

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ban3

Định nghĩa tiếng Anh: a place in Héběi

Pinyin: bèn,bēn

Tiếng Nhật: ホン

Tiếng Nhật (On): HON

Tiếng Hàn (Latinh): PWUN

Quan Thoại: bèn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bình [ píng ]

8BC4, tổng 7 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Nghĩa: phê bình, bình phẩm

Xem thêm:

ý [ ]

9DE7, tổng 23 nét, bộ điểu 鳥 (+12 nét)

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nữ Mạng