Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+8 nét) (người)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20542

UTF-8: E580BE

UTF-32: 503E

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: king1

Định nghĩa tiếng Anh: upset, pour out, overflow

Quan Thoại: qīng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

độc [ ]

76BE, tổng 20 nét, bộ bì 皮 (+15 nét)

Xem thêm:

tiên, tàn [ jiān ]

6214, tổng 8 nét, bộ qua 戈 (+4 nét)

Nghĩa: nhỏ nhặt

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nữ Mạng