Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+9 nét) (người)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 20560

UTF-8: E58190

UTF-32: 5050

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaan6

Định nghĩa tiếng Anh: false, counterfeit, spurious

Tiếng Nhật: ゲン ガン

Tiếng Nhật (Kun): ITSUWARU NISE

Tiếng Nhật (On): GAN GEN

Tiếng Hàn (Latinh): AN

Quan Thoại: yàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thự [ ]

668F, tổng 12 nét, bộ nhật 日 (+8 nét)

Xem thêm:

cơ, kỳ [ jī , qí ]

4E0C, tổng 3 nét, bộ nhất 一 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cái đế của đồ vật, đệm lót đồ vật ; 2. họ Cơ

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nam Mạng