Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+11 nét) (người)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 20657

UTF-8: E582B1

UTF-32: 50B1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sung2

Pinyin: sǒng,shuǎng

Tiếng Nhật: ショウ シュ ソウ

Tiếng Nhật (Kun): HAYAISAMA

Tiếng Nhật (On): SHOU SHU SOU

Quan Thoại: sǒng

Tiếng Việt: tuồng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

điệt [ dié ]

57A4, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đống đất nhỏ ; 2. đống đất do kiến đùn

Xem thêm:

phấn [ fěn ]

7C89, tổng 10 nét, bộ mễ 米 (+4 nét)

Nghĩa: 1. bột, phấn ; 2. son phấn

Quảng Cáo

tu vi chua khanh anh 2025