Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 傷感

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chí, trất [ zhì ]

94DA, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Xem thêm:

oanh [ yīng ]

5AC8, tổng 13 nét, bộ nữ 女 (+10 nét)

Nghĩa: 1. thận trọng, dè dặt ; 2. tốt

Xem thêm:

[ ]

7D9B, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 7