Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 傾城
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

名素
danh tố

Xem thêm:

trân, trăn [ qín , zhēn ]

84C1, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cây cối xanh um tùm ; 2. rậm rạp, gai góc, bụi rậm

Xem thêm:

bình, phanh [ pēng , píng ]

8EFF, tổng 13 nét, bộ xa 車 (+6 nét)

Nghĩa: xe có màn che

Quảng Cáo

hạt vừng