Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+11 nét) (người)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20675

UTF-8: E58383

UTF-32: 50C3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bei6

Định nghĩa tiếng Anh: prepared

Tiếng Nhật: そなえる

Tiếng Nhật (Kun): SONAERU SONAWARU

Tiếng Nhật (On): BI

Quan Thoại: bèi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

舢舨
san bản

Xem thêm:

uấn, uẩn [ yùn ]

614D, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: giận, hờn

Xem thêm:

ta, tán, toản [ ]

913C, tổng 17 nét, bộ ấp 邑 (+15 nét)

Quảng Cáo

mật mía tphcm