Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 僃 - bị | 僃 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+11 nét) (người)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20675

UTF-8: E58383

UTF-32: 50C3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bei6

Định nghĩa tiếng Anh: prepared

Tiếng Nhật: そなえる

Tiếng Nhật (Kun): SONAERU SONAWARU

Tiếng Nhật (On): BI

Quan Thoại: bèi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

尼龙
ni long

Xem thêm:

ban, bàn, bát [ bān , bǎn , bō , pán ]

822C, tổng 10 nét, bộ chu 舟 (+4 nét)

Nghĩa: 1. quanh co ; 2. quay về ; 3. chủng loại

Xem thêm:

科學
khoa học
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh ram sỉ