Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+1 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 24909

UTF-8: E6858D

UTF-32: 614D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan3

Định nghĩa tiếng Anh: angry, indignant, resentful

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: ウン オン ウツ ウチ いかり いかる うらむ いきどおる

Tiếng Nhật (Kun): URAMU IKARU

Tiếng Nhật (On): UN ON

Tiếng Hàn (Latinh): ON

Quan Thoại: yùn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ liè ]

7759, tổng 13 nét, bộ mục 目 (+8 nét)

Xem thêm:

trình [ chéng ]

5448, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: trình ra, đưa ra, dâng lên

Mời xem:

Tử Vi Tuổi Giáp Tý 1984 Năm 2026 nam mạng