Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 僌 - tái | tải | 僌 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+11 nét) (người)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 20684

UTF-8: E5838C

UTF-32: 50CC

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing4

Pinyin: yíng

Tiếng Nhật: ヨウ

Tiếng Nhật (Kun): OSAMERU

Tiếng Nhật (On): YOU

Quan Thoại: yíng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

mên, môn, vĩ, vỉ [ mén , wěi ]

4EB9, tổng 22 nét, bộ đầu 亠 (+20 nét)

Nghĩa: cố gắng

Xem thêm:

循环
tuần hoàn

Xem thêm:

kình [ ]

52A4, tổng 6 nét, bộ lực 力 (+4 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

lịch vạn niên