Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+12 nét) (người)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 20709

UTF-8: E583A5

UTF-32: 50E5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hiu1

Định nghĩa tiếng Anh: be lucky; by chance, by luck

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yáo,jiǎo,jiāo

Tiếng Nhật: ギョウ キョウ

Tiếng Nhật (Kun): NEGAU MOTOMERU

Tiếng Nhật (On): KYOU GYOU

Tiếng Hàn (Latinh): YO

Quan Thoại: jiǎo

Tiếng Việt: nghẹo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mịch [ mì , sī ]

7CF8, tổng 6 nét, bộ mịch 糸 (+0 nét)

Nghĩa: bộ mịch

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nữ Mạng