Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 僭奪

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phất [ fú ]

521C, tổng 7 nét, bộ đao 刀 (+5 nét)

Nghĩa: 1. chém bằng dao ; 2. đánh mạnh ; 3. trừ bỏ

Xem thêm:

lịch [ ]

78FF, tổng 17 nét, bộ thạch 石 (+12 nét)

Xem thêm:

thư [ shū , yù ]

8212, tổng 12 nét, bộ thiệt 舌 (+6 nét)

Nghĩa: 1. giãn, duỗi ; 2. từ từ, chậm rãi, thong thả

Quảng Cáo

bánh cuốn gỏi