Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+13 nét) (người)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 20740

UTF-8: E58484

UTF-32: 5104

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jik1

Định nghĩa tiếng Anh: hundred million; many

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: オク ヨク ああ おしはかる はかる

Tiếng Nhật (Kun): OSHIHAKARU

Tiếng Nhật (On): OKU YOKU

Tiếng Hàn (Latinh): EK

Quan Thoại:

Tiếng Việt: ức

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngân [ yín ]

8A1A, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+3 nét)

Xem thêm:

anh [ ]

5B7E, tổng 20 nét, bộ tử 子 (+17 nét)

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nữ Mạng