Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+14 nét) (người)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 20763

UTF-8: E5849B

UTF-32: 511B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou5

Định nghĩa tiếng Anh: to skip about, to dance for joy

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: まう

Tiếng Nhật (Kun): MAU MAWASU

Tiếng Nhật (On): BU MU

Tiếng Hàn (Latinh): MWU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cự [ jù ]

91B5, tổng 20 nét, bộ dậu 酉 (+13 nét)

Nghĩa: quyên góp làm tiệc tiễn

Xem thêm:

[ ]

9946, tổng 18 nét, bộ thực 食 (+10 nét)

Quảng Cáo

dân tộc jrai