Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+7 nét) (người)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20449

UTF-8: E4BFA1

UTF-32: 4FE1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon3

Định nghĩa tiếng Anh: trust, believe; letter

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: xìn,shēn

Tiếng Nhật: シン たより まかせる まこと

Tiếng Nhật (Kun): MAKOTO TAYORI MAKASERU

Tiếng Nhật (On): SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): SIN

Quan Thoại: xìn

Âm thời Đường: *sìn

Tiếng Việt: tín

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ninh, đề [ níng , tí ]

9D97, tổng 20 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Xem thêm:

uất, Úc, úc [ yù ]

90C1, tổng 8 nét, bộ ấp 邑 (+6 nét)

Nghĩa: 1. buồn bã, uất ức ; 2. hơi thối ; 3. sum suê, rậm rạp; hương thơm

Quảng Cáo

tháo lắp tủ tphcm