Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 兇

兇

Thông tin ký tự

Bộ: nhi ⼉(+4 nét) (trẻ con)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20807

UTF-8: E58587

UTF-32: 5147

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hung1

Định nghĩa tiếng Anh: atrocious, ferocious, brutal

Tiếng Hàn (Hangul): 흉:0N

Pinyin: xiōng

Tiếng Nhật: キョウ ク

Tiếng Nhật (Kun): OSORERU

Tiếng Nhật (On): KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYUNG

Quan Thoại: xiōng

Tiếng Việt: hung

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự miễn - (自勉) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

thấu, thốc, tộc [ chuò , còu , cù ]

7C07, tổng 17 nét, bộ trúc 竹 (+11 nét)

Nghĩa: 1. sum họp, súm xít ; 2. mũi tên

Xem thêm:

支離
chi ly

Quảng Cáo

nhôm kính quận 10