Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhi (+4 nét) (trẻ con)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20807

UTF-8: E58587

UTF-32: 5147

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hung1

Định nghĩa tiếng Anh: atrocious, ferocious, brutal

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xiōng

Tiếng Nhật: キョウ

Tiếng Nhật (Kun): OSORERU

Tiếng Nhật (On): KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYUNG

Quan Thoại: xiōng

Tiếng Việt: hung

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bổng, phụng [ fèng ]

5949, tổng 8 nét, bộ đại 大 (+5 nét)

Nghĩa: vâng chịu

Xem thêm:

[ ]

6FDD, tổng 17 nét, bộ thuỷ 水 (+14 nét)

Xem thêm:

nhung [ róng ]

7ED2, tổng 9 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: nhung, bằng lông thú

Quảng Cáo

xưởng sỉ bánh ram