Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 绒

绒

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+6 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32466

UTF-8: E7BB92

UTF-32: 7ED2

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung2

Định nghĩa tiếng Anh: silk, cotton, or woolen fabric

Quan Thoại: róng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khốn [ kùn ]

774F, tổng 12 nét, bộ mục 目 (+7 nét)

Nghĩa: 1. khốn cùng, khốn khổ, khốn đốn ; 2. vây hãm ; 3. mỏi mệt ; 4. buồn ngủ ; 5. ngủ

Xem thêm:

thân [ shēn ]

7D33, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: cái đai áo, dải áo

Xem thêm:

素門
tố môn