Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+5 nét) (to lớn)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22857

UTF-8: E5A589

UTF-32: 5949

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fung6

Định nghĩa tiếng Anh: offer; receive; serve; respect

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: fèng

Tiếng Nhật: ホウ たてまつる

Tiếng Nhật (Kun): TATEMATSURU

Tiếng Nhật (On): HOU BU

Tiếng Hàn (Latinh): PONG

Quan Thoại: fèng

Âm thời Đường: *bhiǒng

Tiếng Việt: phụng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8AE3, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Quảng Cáo

kính xingfa