Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 兔

兔

Thông tin ký tự

Bộ: nhi ⼉(+6 nét) (trẻ con)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20820

UTF-8: E58594

UTF-32: 5154

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou3

Định nghĩa tiếng Anh: rabbit, hare

Tiếng Hàn (Hangul): 토:N

Pinyin: tù,tú,chān

Tiếng Nhật: ト ツ

Tiếng Nhật (Kun): USAGI

Tiếng Nhật (On): TO

Tiếng Hàn (Latinh): THO

Quan Thoại: tù

Âm thời Đường: *tò tò

Tiếng Việt: thỏ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tránh [ zhēn , zhèng ]

5E27, tổng 9 nét, bộ cân 巾 (+6 nét)

Nghĩa: bức tranh

Xem thêm:

hao, hiêu [ xiāo ]

9AD0, tổng 21 nét, bộ cốt 骨 (+12 nét)

Nghĩa: 1. (xem: hiêu tiễn 髐箭) ; 2. (xem: hiêu nhiên 髐然)

Quảng Cáo

tiếng việt