Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhi (+7 nét) (trẻ con)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20823

UTF-8: E58597

UTF-32: 5157

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin2

Định nghĩa tiếng Anh: establish; one of nine empire divisions

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yǎn

Tiếng Nhật: エン

Tiếng Nhật (Kun): KUKURU TADASHII MAKOTO

Tiếng Nhật (On): EN

Tiếng Hàn (Latinh): YEN

Quan Thoại: yǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huy, đoạ [ duò , huī ]

5815, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Nghĩa: 1. rơi xuống, đổ ; 2. đổ nát

Quảng Cáo

nhôm kính bình tân