Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhi (+7 nét) (trẻ con)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20824

UTF-8: E58598

UTF-32: 5158

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci2

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): HAJIMERU HAJIMARU

Tiếng Nhật (On): SHI

Quan Thoại: shǐ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phan, phàn [ pān ]

6500, tổng 19 nét, bộ thủ 手 (+15 nét)

Nghĩa: 1. vin, vịn tay ; 2. kéo lại ; 3. leo trèo

Xem thêm:

đậu [ dòu ]

8C46, tổng 7 nét, bộ đậu 豆 (+0 nét)

Nghĩa: cây đậu

Mời xem:

Lịch vạn niên 2026