Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26618

UTF-8: E69FBA

UTF-32: 67FA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwaai2

Định nghĩa tiếng Anh: an old man’s staff

Pinyin: guǎi

Tiếng Nhật: カイ ダイ タイ つえ

Quan Thoại: guǎi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

排布
bài bố

Xem thêm:

tốn [ xùn ]

900A, tổng 9 nét, bộ sước 辵 (+6 nét)

Nghĩa: 1. trốn lẩn, lánh đi ; 2. kém

Xem thêm:

thế, tất [ qī , qì ]

6F06, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: 1. sông Tất ; 2. quét sơn ; 3. cây sơn ; 4. đen

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nam Mạng