
Thông tin ký tự
Bộ: nhi ⼉(+9 nét) (trẻ con)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 20830
UTF-8: E5859E
UTF-32: 515E
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độ Hoài hữu cảm Hoài Âm hầu tác - (渡淮有感淮陰侯作) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tẩu lộ - (走路) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Phượng Hoàng lộ thượng tảo hành - (鳳凰路上早行) | Nguyễn DuXem thêm: