Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 冄

冄

Thông tin ký tự

Bộ: quynh ⼌(+2 nét) (vùng biên giới xa; hoang địa)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20868

UTF-8: E58684

UTF-32: 5184

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim5

Định nghĩa tiếng Anh: tender; weak; gradually alternating

Tiếng Nhật: ゼン

Tiếng Nhật (Kun): AYAUI

Tiếng Nhật (On): ZEN NEN

Tiếng Hàn (Latinh): YEM

Quan Thoại: rǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5B20, tổng 16 nét, bộ nữ 女 (+13 nét)

Xem thêm:

phân, phẫn [ fén ]

9F22, tổng 17 nét, bộ thử 鼠 (+4 nét)

Nghĩa: con chuột cống

Quảng Cáo

kho sách