Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+8 nét) (trùm khăn lên)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20898

UTF-8: E586A2

UTF-32: 51A2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung2

Định nghĩa tiếng Anh: burial mound, mausoleum; grand

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: zhǒng

Tiếng Nhật: チョウ チュ つか

Tiếng Nhật (Kun): TSUKA OKA YASHIRO

Tiếng Nhật (On): CHOU CHU

Tiếng Hàn (Latinh): CHONG

Quan Thoại: zhǒng

Âm thời Đường: *djiǒng djiǒng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

kham [ kǎn ]

9851, tổng 18 nét, bộ hiệt 頁 (+9 nét)

Quảng Cáo

đặc sản giá sỉ