Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 冣

冣

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⼍(+8 nét) (trùm khăn lên)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20899

UTF-8: E586A3

UTF-32: 51A3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi3

Định nghĩa tiếng Anh: (ancient form of 聚) assemble; most, extremely

Tiếng Hàn (Hangul): 취:1N

Pinyin: jù

Tiếng Nhật: シュ ジュ サイ

Tiếng Nhật (Kun): TSUMA

Tiếng Nhật (On): SHU JU SAI

Tiếng Hàn (Latinh): CHWI

Quan Thoại: jù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khuyển [ quǎn ]

72AC, tổng 4 nét, bộ khuyển 犬 (+0 nét)

Nghĩa: con chó

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Canh Tý 1960 Nữ Mạng