Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+5 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22959

UTF-8: E5A6AF

UTF-32: 59AF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zuk6

Định nghĩa tiếng Anh: wives of one’s brothers; sister-i

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chōu,zhóu

Tiếng Nhật: チク ジク ロク トク ドク テキ ジャク チュウ

Tiếng Nhật (Kun): AIYOME UGOKU SAWAGU ITAMU

Tiếng Nhật (On): CHUU JIKU ROKU TOKU DOKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWUK

Quan Thoại: zhóu

Tiếng Việt: dâu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dẫn [ ]

6704, tổng 14 nét, bộ viết 曰 (+10 nét)

Xem thêm:

giảo [ jiǎo , xiào ]

72E1, tổng 9 nét, bộ khuyển 犬 (+6 nét)

Nghĩa: xảo quyệt

Xem thêm:

[ jié ]

5C10, tổng 4 nét, bộ tiểu 小 (+1 nét)

Quảng Cáo

ngôn ngữ ký hiệu