Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+8 nét) (trùm khăn lên)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20903

UTF-8: E586A7

UTF-32: 51A7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lam1

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) a bud; to bend; phonetic ’num’ as in ’number’

Pinyin: lín

Quan Thoại: lín

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ức [ yǐ , yì ]

81C6, tổng 17 nét, bộ nhục 肉 (+13 nét)

Nghĩa: ngực

Xem thêm:

cấu [ gōu , gòu ]

5193, tổng 10 nét, bộ quynh 冂 (+8 nét)

Nghĩa: nơi kín đáo

Xem thêm:

thương [ shāng ]

6B87, tổng 9 nét, bộ ngạt 歹 (+5 nét)

Nghĩa: chết non

Quảng Cáo

hạt kê nếp