Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: băng (+4 nét) (nước đá)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20914

UTF-8: E586B2

UTF-32: 51B2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung1

Định nghĩa tiếng Anh: soar; pour boiling water over

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: チュウ ジュ トウ おき

Tiếng Nhật (Kun): OKI WAKU

Tiếng Nhật (On): CHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWUNG

Quan Thoại: chōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mịch [ mì ]

8993, tổng 11 nét, bộ kiến 見 (+4 nét)

Nghĩa: tìm kiếm

Xem thêm:

晻翳
ảm ế

Quảng Cáo

nhôm kính quận 12