Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 覓

覓

Thông tin ký tự

Bộ: kiến ⾒(+4 nét) (trông thấy)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35219

UTF-8: E8A693

UTF-32: 8993

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mik6

Định nghĩa tiếng Anh: seek; search

Tiếng Hàn (Hangul): 멱:0N

Pinyin: mì

Tiếng Nhật: ベキ ミャク もとめる

Tiếng Nhật (Kun): MOTOMERU

Tiếng Nhật (On): BEKI

Tiếng Hàn (Latinh): MYEK

Quan Thoại: mì

Âm thời Đường: *mek

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5A43, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Xem thêm:

lô, lư [ lú ]

9871, tổng 25 nét, bộ hiệt 頁 (+16 nét)

Nghĩa: cái sọ

Xem thêm:

合理
hợp lý

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 3