Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 敧

敧

Thông tin ký tự

Bộ: phộc ⽁(+8 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25959

UTF-8: E695A7

UTF-32: 6567

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei1

Định nghĩa tiếng Anh: to pick up thing with chopsticks or pincers.

Pinyin: jī,qǐ

Tiếng Nhật: キ

Tiếng Nhật (Kun): HASAMU

Tiếng Nhật (On): KI

Quan Thoại: jī

Âm thời Đường: gyɛ kyɛ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ức [ yǐ , yì ]

81C6, tổng 17 nét, bộ nhục 肉 (+13 nét)

Nghĩa: ngực

Quảng Cáo

cửa kính quận 7