Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 冷战
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quỵ [ guì ]

8DEA, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)

Nghĩa: 1. quỳ gối ; 2. chân cua

Xem thêm:

trạch [ duó , shì , yì , zé ]

6CFD, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: cái đầm (hồ đầm)

Xem thêm:

trai, tê, tư, tế, tề, tễ [ jī , jì , jiǎn , qí , zhāi , zī ]

9F4A, tổng 14 nét, bộ tề 齊 (+0 nét)

Nghĩa: 1. đều, không so le ; 2. nước Tề, đất Tề

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nữ Mạng