Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: băng (+5 nét) (nước đá)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20922

UTF-8: E586BA

UTF-32: 51BA

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man5

Pinyin: mǐn

Tiếng Nhật: ビン

Tiếng Nhật (Kun): HOROBIRU

Tiếng Nhật (On): BIN BEN MIN MEN

Quan Thoại: mǐn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thử [ cǐ ]

6CDA, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: nước trắng trong

Xem thêm:

thuế [ shuì ]

5E28, tổng 10 nét, bộ cân 巾 (+7 nét)

Nghĩa: cái khăn tay

Xem thêm:

cố [ gù ]

9522, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: hàn (gắn bằng kim loại)

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nam Mạng