Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 冺 - dân | mân | miến | 冺 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: băng (+5 nét) (nước đá)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20922

UTF-8: E586BA

UTF-32: 51BA

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man5

Pinyin: mǐn

Tiếng Nhật: ビン

Tiếng Nhật (Kun): HOROBIRU

Tiếng Nhật (On): BIN BEN MIN MEN

Quan Thoại: mǐn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

百世師
bách thế sư

Xem thêm:

[ ]

8F06, tổng 13 nét, bộ xa 車 (+6 nét)

Xem thêm:

疆界
cương giới
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đỗ thái nam