Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 耕 - canh | 耕 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: lỗi (+4 nét) (cái cày)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 32789

UTF-8: E88095

UTF-32: 8015

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaang1

Định nghĩa tiếng Anh: plow, cultivate

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: gēng

Tiếng Nhật: コウ たがやす

Tiếng Nhật (Kun): TAGAYASU

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: gēng

Âm thời Đường: *gɛng

Tiếng Việt: canh

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

悲愤
bi phẫn

Xem thêm:

質量
chất lượng

Xem thêm:

人體
nhân thể
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tiếng chăm