Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 徢

徢

Thông tin ký tự

Bộ: xích ⼻(+8 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24482

UTF-8: E5BEA2

UTF-32: 5FA2

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sip3

Pinyin: xiè

Tiếng Nhật: ショウ

Tiếng Nhật (On): SHOU

Quan Thoại: xiè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tân [ ]

6FF5, tổng 17 nét, bộ thuỷ 水 (+14 nét)

Xem thêm:

[ guān ]

8484, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nam Mạng