Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 净

净

Thông tin ký tự

Bộ: băng ⼎(+6 nét) (nước đá)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20928

UTF-8: E58780

UTF-32: 51C0

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zing6

Định nghĩa tiếng Anh: clean, pure; cleanse

Pinyin: chēng,jìng

Quan Thoại: jìng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lâu [ lóu ]

87BB, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Nghĩa: 1. (xem: lâu cô 螻蛄,蝼蛄) ; 2. (xem: lâu quắc 螻蟈,蝼蝈)

Xem thêm:

mi, my [ méi , mí ]

7CDC, tổng 17 nét, bộ mễ 米 (+11 nét)

Nghĩa: cháo nhừ

Xem thêm:

hoán [ huàn ]

559A, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: kêu, gọi

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 9