Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: băng (+7 nét) (nước đá)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20931

UTF-8: E58783

UTF-32: 51C3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou4

Định nghĩa tiếng Anh: mud; surname

Pinyin:

Tiếng Nhật: チョ トウ トオ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

chiêm, siêm [ chān , zhān ]

89C7, tổng 9 nét, bộ kiến 見 (+5 nét)

Nghĩa: dò xét, dòm

Quảng Cáo

san day