Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khảm (+3 nét) (há miệng)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 20985

UTF-8: E587B9

UTF-32: 51F9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aau3

Định nghĩa tiếng Anh: concave, hollow, depressed; a pass, valley

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: āo,

Tiếng Nhật: オウ ヨウ くぼむ へこむ ぼこ

Tiếng Nhật (Kun): KUBOMU KUBOMI

Tiếng Nhật (On): OU

Tiếng Hàn (Latinh): YO

Quan Thoại: āo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cận [ jǐn , jìn ]

5890, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Nghĩa: bôi, trát

Xem thêm:

nục [ niù , n , nù ]

8842, tổng 9 nét, bộ huyết 血 (+3 nét)

Nghĩa: đổ máu cam

Quảng Cáo

bí quyết làm chả giò ngon