Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 出力
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

suyễn, xuyễn [ chuǎn , quàn ]

8348, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: chè (trà) hái muộn

Xem thêm:

cái [ gài ]

9223, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: nguyên tố calci, Ca

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nam Mạng