Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 凼

凼

Thông tin ký tự

Bộ: khảm ⼐(+4 85 nét) (há miệng)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20988

UTF-8: E587BC

UTF-32: 51FC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tam5

Định nghĩa tiếng Anh: ditch; pool

Quan Thoại: dàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kiển [ ]

9C0E, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Xem thêm:

螽斯
chung tư

Xem thêm:

tránh [ zhēn , zhèng ]

5E40, tổng 12 nét, bộ cân 巾 (+9 nét)

Nghĩa: bức tranh

Quảng Cáo

thợ nhôm kính