Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 凼 - đãng | 凼 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khảm (+4 85 nét) (há miệng)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20988

UTF-8: E587BC

UTF-32: 51FC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tam5

Định nghĩa tiếng Anh: ditch; pool

Quan Thoại: dàng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hống [ hōng , hǒng , hòng ]

95A7, tổng 14 nét, bộ môn 門 (+6 nét)

Nghĩa: đánh nhau ầm ĩ

Xem thêm:

miện, phán, phiến [ ]

8041, tổng 10 nét, bộ nhĩ 耳 (+4 nét)

Xem thêm:

俗語
tục ngữ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 10