Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+12 nét) (nói)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 35672

UTF-8: E8AD98

UTF-32: 8B58

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sik1

Định nghĩa tiếng Anh: recognize, understand, know

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0N

Pinyin: zhì,shí

Tiếng Nhật: シキ ショク しる しるし しるす

Tiếng Nhật (Kun): SHIRU SHIRUSHI SHIRUSU

Tiếng Nhật (On): SHIKI SHOKU SHI

Tiếng Hàn (Latinh): SIK CI

Quan Thoại: shí shì

Âm thời Đường: *shiək

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cung [ gōng ]

5BAE, tổng 10 nét, bộ miên 宀 (+7 nét)

Nghĩa: cung điện

Xem thêm:

溫風
ôn phong

Xem thêm:

迤逦
dĩ lệ

Quảng Cáo

cửa kính quận 4