Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 函件
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thát [ tà ]

64BB, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: 1. đánh bằng roi ; 2. nhanh chóng, mau

Xem thêm:

lan [ lán ]

6593, tổng 16 nét, bộ văn 文 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: ban lan 斕)

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nữ Mạng