Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+2 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 26092

UTF-8: E697AC

UTF-32: 65EC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceon4

Định nghĩa tiếng Anh: ten-day period; period of time

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: xún,jūn

Tiếng Nhật: ジュン シュン キン

Tiếng Nhật (Kun): AMANEKU

Tiếng Nhật (On): JUN SHUN

Tiếng Hàn (Latinh): SWUN

Quan Thoại: xún

Âm thời Đường: zuin

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thát, đáp [ dā ]

8DF6, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)

Nghĩa: 1. (xem: bính đáp 躂,跶) ; 2. (xem: lựu đáp 躂,跶)

Xem thêm:

đầu [ tóu ]

4EA0, tổng 2 nét, bộ đầu 亠 (+0 nét)

Nghĩa: bộ đầu

Xem thêm:

[ ]

74B9, tổng 18 nét, bộ ngọc 玉 (+14 nét)

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nam Mạng