Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+3 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21004

UTF-8: E5888C

UTF-32: 520C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun2

Định nghĩa tiếng Anh: cut up small; divide

Pinyin: cǔn

Tiếng Nhật: ソン セン

Tiếng Nhật (Kun): KIRU TATSU SAKU

Tiếng Nhật (On): SON SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHON

Quan Thoại: cǔn

Tiếng Việt: thổn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tập [ xí ]

8972, tổng 23 nét, bộ y 衣 (+17 nét)

Nghĩa: 1. áo liệm người chết ; 2. tập kích, lẻn đánh, đánh úp ; 3. bắt chước

Xem thêm:

欺瞞
khi man

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính bình tân