Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+4 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21014

UTF-8: E58896

UTF-32: 5216

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyut6

Định nghĩa tiếng Anh: cutting off feet as form of punishment

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yuè

Tiếng Nhật: ゲツ ゴツ ガツ あしきる きる

Tiếng Nhật (Kun): KIRU AYAHUI

Tiếng Nhật (On): GETSU GUCHI GOTSU GOCHI KATSU

Tiếng Hàn (Latinh): WEL

Quan Thoại: yuè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoạ Hải Ông Đoàn Nguyễn Tuấn “Giáp Dần phụng mệnh nhập Phú Xuân kinh, đăng trình lưu biệt Bắc Thành chư hữu” chi tác - (和海翁段阮俊甲寅奉命入富春京登程留別北城諸友之作) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Báo tiệp - (報捷) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

ê [ yī ]

747F, tổng 16 nét, bộ ngọc 玉 (+11 nét)

Xem thêm:

huyên [ xuān ]

6645, tổng 10 nét, bộ nhật 日 (+6 nét)

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nữ Mạng