Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 创

创

Thông tin ký tự

Bộ: đao ⼑(+4 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21019

UTF-8: E5889B

UTF-32: 521B

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cong3

Định nghĩa tiếng Anh: establish, create; knife cut

Quan Thoại: chuàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trượng [ zhàng ]

4E08, tổng 3 nét, bộ nhất 一 (+2 nét)

Nghĩa: 1. đơn vị đo (bằng 10 thước) ; 2. già cả ; 3. dượng