Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 到處
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống nhân - (送人) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cái, khái [ gài ]

6F11, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: 1. tưới, rót ; 2. giặt, rửa

Xem thêm:

chức [ zhí , zhì ]

804C, tổng 11 nét, bộ nhĩ 耳 (+5 nét)

Nghĩa: phần việc về mình

Mời xem:

Tử Vi Tuổi Giáp Tý 1984 Năm 2026 nam mạng