Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 刲

刲

Thông tin ký tự

Bộ: đao ⼑(+6 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21042

UTF-8: E588B2

UTF-32: 5232

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai1

Định nghĩa tiếng Anh: cut, slice off

Tiếng Hàn (Hangul): 규:1N

Pinyin: kuī

Tiếng Nhật: ケイ さく

Tiếng Nhật (Kun): SASU SAKU EGURU KOROSU

Tiếng Nhật (On): KEI KE

Tiếng Hàn (Latinh): KYU

Quan Thoại: kuī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

新禧
tân hi

Xem thêm:

chân [ ]

7C48, tổng 19 nét, bộ trúc 竹 (+13 nét)

Quảng Cáo

ram hà tĩnh