
Thông tin ký tự
Bộ: đao ⼑(+6 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 21042
UTF-8: E588B2
UTF-32: 5232
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộng đắc thái liên kỳ 4 - (夢得採蓮其四) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Điệp tử thư trung - (蝶死書中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 14: Tu Di Sơn Đảnh Kệ Tán - () | Thích Ca Mâu Ni Phật