Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 刵 - nhĩ | nhị | 刵 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+6 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21045

UTF-8: E588B5

UTF-32: 5235

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji6

Định nghĩa tiếng Anh: punishment by cutting off ears

Pinyin: èr

Tiếng Nhật: ゲイ みみきる

Tiếng Nhật (Kun): MIMIKIRI

Tiếng Nhật (On): JI NI GEI

Tiếng Hàn (Latinh): I

Quan Thoại: èr

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

du, thâu, thú [ shū ]

8F93, tổng 13 nét, bộ xa 車 (+9 nét)

Nghĩa: 1. chở đồ đi ; 2. nộp, đưa đồ ; 3. thua bạc

Xem thêm:

phu, phác [ Piáo , pō , pò , pú , pǔ ]

6734, tổng 6 nét, bộ mộc 木 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cây phác (vỏ dùng làm thuốc) ; 2. chất phác

Xem thêm:

疑端
nghi đoan
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tiếng gia rai