Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+6 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21045

UTF-8: E588B5

UTF-32: 5235

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji6

Định nghĩa tiếng Anh: punishment by cutting off ears

Pinyin: èr

Tiếng Nhật: ゲイ みみきる

Tiếng Nhật (Kun): MIMIKIRI

Tiếng Nhật (On): JI NI GEI

Tiếng Hàn (Latinh): I

Quan Thoại: èr

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điệt lạc - (跌洛) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

linh [ líng ]

6B1E, tổng 28 nét, bộ mộc 木 (+24 nét)

Nghĩa: chấn song cửa sổ

Xem thêm:

圯橋
di kiều

Xem thêm:

mạo [ mào ]

5190, tổng 8 nét, bộ quynh 冂 (+6 nét)

Nghĩa: 1. xông lên ; 2. hấp tấp ; 3. giả mạo

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nam Mạng